技术
jì shù
Hán Việt: kỹ thuật

技术 (jì shù) nghĩa là: kỹ thuật; công nghệ; tay nghề

Ý nghĩa của 技术

技术 (jì shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỹ thuật; công nghệ; tay nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: technology; technique; skill.

💡 Mẹo dùng: 技术人员 = nhân viên kỹ thuật; 高技术 = công nghệ cao.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一门技术, không phải 一技术. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỹ thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỹ thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 技术

他的技术很好。
Tā de jìshù hěn hǎo.
Tay nghề của anh ấy rất tốt.
我们需要学习新技术。
Wǒmen xūyào xuéxí xīn jìshù.
Chúng tôi cần học công nghệ mới.

Từ liên quan