艺术
Hán Việt: nghệ thuật
艺术 (yì shù) nghĩa là: nghệ thuật
Ý nghĩa của 艺术
艺术 (yì shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghệ thuật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: art.
💡 Mẹo dùng: 艺术家 = nghệ sĩ; 艺术品 = tác phẩm nghệ thuật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghệ thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghệ thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 艺术
她从小就喜欢艺术。
Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan yìshù.
Cô ấy thích nghệ thuật từ nhỏ.
这是一件艺术品。
Zhè shì yí jiàn yìshùpǐn.
Đây là một tác phẩm nghệ thuật.