技能
Hán Việt: kỹ năng
技能 (jì néng) nghĩa là: kỹ năng; tay nghề
Ý nghĩa của 技能
技能 (jì néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỹ năng; tay nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: technical ability; skill.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh khả năng thao tác thực tế trong nghề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỹ năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỹ năng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 技能
他掌握了多种职业技能。
Tā zhǎngwò le duō zhǒng zhíyè jìnéng.
Anh ấy nắm vững nhiều kỹ năng nghề nghiệp.
学校开设了技能培训班。
Xuéxiào kāishè le jìnéng péixùnbān.
Trường đã mở lớp đào tạo kỹ năng.