美术
Hán Việt: mỹ thuật
美术 (měi shù) nghĩa là: mỹ thuật; hội họa
Ý nghĩa của 美术
美术 (měi shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỹ thuật; hội họa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: art; fine arts; painting.
💡 Mẹo dùng: 美术馆 = bảo tàng mỹ thuật; 美术课 = môn mỹ thuật.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种美术, không phải 一美术. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mỹ thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỹ thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 美术
她从小就喜欢美术。
Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan měishù.
Cô ấy thích mỹ thuật từ nhỏ.
周末我们去美术馆吧。
Zhōumò wǒmen qù měishùguǎn ba.
Cuối tuần chúng ta đi bảo tàng mỹ thuật nhé.