武术
wǔ shù
Hán Việt: vũ thuật

武术 (wǔ shù) nghĩa là: võ thuật

Ý nghĩa của 武术

武术 (wǔ shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là võ thuật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: military skill or technique (in former times); all kinds of martial art sports (some claiming spiritual development); self-defense.

💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm: 练武术, 学武术.
Lượng từ đi kèm: zhǒng
Đếm là 一种武术, không phải 一武术. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vũ thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "võ thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 武术

他从小就开始练武术。
Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ liàn wǔshù.
Anh ấy tập võ từ nhỏ.
中国武术在世界上很有名。
Zhōngguó wǔshù zài shìjiè shàng hěn yǒumíng.
Võ thuật Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.

Từ liên quan