手术
Hán Việt: thủ thuật
手术 (shǒu shù) nghĩa là: phẫu thuật; ca mổ
Ý nghĩa của 手术
手术 (shǒu shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phẫu thuật; ca mổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (surgical) operation; surgery.
💡 Mẹo dùng: Cụm: 做手术, 动手术 (làm phẫu thuật).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个手术, không phải 一手术. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phẫu thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 手术
他明天要做手术。
Tā míngtiān yào zuò shǒushù.
Ngày mai anh ấy phải phẫu thuật.
这次手术很成功。
Zhè cì shǒushù hěn chénggōng.
Ca phẫu thuật lần này rất thành công.