魔术
Hán Việt: ma thuật
魔术 (mó shù) nghĩa là: ảo thuật; ma thuật
Ý nghĩa của 魔术
魔术 (mó shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ảo thuật; ma thuật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: magic.
💡 Mẹo dùng: Người biểu diễn gọi là 魔术师.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ma thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ảo thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 魔术
他给孩子们表演了魔术。
Tā gěi háizimen biǎoyǎn le móshù.
Anh ấy biểu diễn ảo thuật cho bọn trẻ.
这个魔术我怎么也看不懂。
Zhège móshù wǒ zěnme yě kàn bù dǒng.
Trò ảo thuật này tôi xem thế nào cũng không hiểu.