学术
xué shù
Hán Việt: học thuật

学术 (xué shù) nghĩa là: học thuật

Ý nghĩa của 学术

学术 (xué shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là học thuật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: learning; science; academic.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 学术会议, 学术研究, 学术论文.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个学术, không phải 一学术. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "học thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học thuật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 学术

他参加了一个学术会议。
Tā cānjiā le yí ge xuéshù huìyì.
Anh ấy đã tham dự một hội nghị học thuật.
这篇文章的学术水平很高。
Zhè piān wénzhāng de xuéshù shuǐpíng hěn gāo.
Bài viết này có trình độ học thuật rất cao.

Từ liên quan