曾经
céng jīng
Hán Việt: tằng kinh

曾经 (céng jīng) nghĩa là: đã từng; từng

Ý nghĩa của 曾经

曾经 (céng jīng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đã từng; từng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: once; already; former.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 过: 曾经...过. 曾经 chỉ quá khứ xa hơn 已经.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tằng kinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đã từng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 曾经

我曾经在北京住过三年。
Wǒ céngjīng zài Běijīng zhù guo sān nián.
Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh ba năm.
他曾经是一名老师。
Tā céngjīng shì yì míng lǎoshī.
Anh ấy từng là một giáo viên.

Từ liên quan