经历
jīng lì
Hán Việt: kinh lịch

经历 (jīng lì) nghĩa là: trải qua; kinh qua; trải nghiệm

Ý nghĩa của 经历

经历 (jīng lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trải qua; kinh qua; trải nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: experience; 次[cì]; to experience.

💡 Mẹo dùng: 经历 (việc đã trải qua) khác 经验 (kinh nghiệm rút ra).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个经历, không phải 一经历. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kinh lịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trải qua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 经历

他经历过很多困难。
Tā jīnglì guò hěn duō kùnnan.
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.
这是一次难忘的经历。
Zhè shì yí cì nánwàng de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm khó quên.

Từ liên quan