经过
jīng guò
Hán Việt: kinh quá

经过 (jīng guò) nghĩa là: đi qua; trải qua; quá trình

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 经过

经过 (jīng guò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi qua; trải qua; quá trình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pass; to go through; process.

💡 Mẹo dùng: 经过 + địa điểm = đi qua; 经过 + sự việc = sau khi trải qua.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个经过, không phải 一经过. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kinh quá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi qua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 经过

这路车经过火车站。
Zhè lù chē jīngguò huǒchēzhàn.
Tuyến xe này đi qua ga tàu.
经过努力,他终于成功了。
Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
Trải qua nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.

Từ liên quan