可惜
kě xī
Hán Việt: khả tích

可惜 (kě xī) nghĩa là: đáng tiếc; tiếc là

Ý nghĩa của 可惜

可惜 (kě xī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng tiếc; tiếc là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: it is a pity; what a pity; unfortunately.

💡 Mẹo dùng: 太可惜了 = tiếc quá; đứng đầu câu như phó từ: 可惜……

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khả tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng tiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 可惜

可惜你昨天没来。
Kěxī nǐ zuótiān méi lái.
Tiếc là hôm qua bạn không đến.
这么好的机会,放弃了太可惜。
Zhème hǎo de jīhuì, fàngqì le tài kěxī.
Cơ hội tốt thế này, bỏ qua thì tiếc quá.

Từ liên quan