可靠
Hán Việt: khả kháo
可靠 (kě kào) nghĩa là: đáng tin cậy; chắc chắn
Ý nghĩa của 可靠
可靠 (kě kào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng tin cậy; chắc chắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reliable.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho người, tin tức, số liệu, thiết bị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả kháo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng tin cậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可靠
这个消息来源很可靠。
Zhège xiāoxi láiyuán hěn kěkào.
Nguồn tin này rất đáng tin cậy.
他是个可靠的朋友。
Tā shì gè kěkào de péngyou.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.