可怕
Hán Việt: khả phạ
可怕 (kě pà) nghĩa là: đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
Ý nghĩa của 可怕
可怕 (kě pà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: awful; dreadful; fearful.
💡 Mẹo dùng: 可 + động từ = đáng…: 可爱, 可笑, 可惜, 可靠.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả phạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng sợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可怕
昨晚我做了一个可怕的梦。
Zuówǎn wǒ zuò le yī gè kěpà de mèng.
Đêm qua tôi có một giấc mơ đáng sợ.
那场大火太可怕了。
Nà chǎng dàhuǒ tài kěpà le.
Trận hỏa hoạn đó thật đáng sợ.