珍惜
zhēn xī
Hán Việt: trân tích

珍惜 (zhēn xī) nghĩa là: trân trọng; quý trọng; nâng niu

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 珍惜

珍惜 (zhēn xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trân trọng; quý trọng; nâng niu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to treasure; to value; to cherish.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 时间, 机会, 感情; không dùng cho đồ vật tầm thường.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trân tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trân trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 珍惜

我们要珍惜时间。
Wǒmen yào zhēnxī shíjiān.
Chúng ta phải quý trọng thời gian.
他很珍惜这次机会。
Tā hěn zhēnxī zhè cì jīhuì.
Anh ấy rất trân trọng cơ hội lần này.

Từ liên quan