可怜
kě lián
Hán Việt: khả liên

可怜 (kě lián) nghĩa là: đáng thương; tội nghiệp; thương hại

Ý nghĩa của 可怜

可怜 (kě lián) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng thương; tội nghiệp; thương hại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pitiful; pathetic; to have pity on.

💡 Mẹo dùng: Làm động từ: 可怜 + ai = thương hại ai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khả liên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng thương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 可怜

这只小狗真可怜。
Zhè zhī xiǎo gǒu zhēn kělián.
Con chó nhỏ này thật đáng thương.
他没有父母,非常可怜。
Tā méiyǒu fùmǔ, fēicháng kělián.
Cậu ấy không có cha mẹ, rất tội nghiệp.

Từ liên quan