可见
Hán Việt: khả kiến
可见 (kě jiàn) nghĩa là: đủ thấy; có thể thấy rằng; nhìn thấy được
Ý nghĩa của 可见
可见 (kě jiàn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là đủ thấy; có thể thấy rằng; nhìn thấy được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: it can clearly be seen (that this is the case); it is (thus) clear; clear.
💡 Mẹo dùng: Đứng ở vế sau, nêu kết luận rút ra từ vế trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đủ thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可见
他每天都练习,可见很努力。
Tā měi tiān dōu liànxí, kějiàn hěn nǔlì.
Anh ấy ngày nào cũng luyện tập, đủ thấy rất chăm chỉ.
大家都同意,可见办法不错。
Dàjiā dōu tóngyì, kějiàn bànfǎ bùcuò.
Mọi người đều đồng ý, đủ thấy cách này không tệ.