苦
Hán Việt: khổ
苦 (kǔ) nghĩa là: đắng; khổ; cực khổ
Ý nghĩa của 苦
苦 (kǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đắng; khổ; cực khổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bitter; hardship; pain.
💡 Mẹo dùng: 吃苦 = chịu khổ; 辛苦 = vất vả; 苦瓜 = mướp đắng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 苦
这个药很苦。
Zhège yào hěn kǔ.
Thuốc này rất đắng.
他小时候的生活很苦。
Tā xiǎoshíhou de shēnghuó hěn kǔ.
Cuộc sống hồi nhỏ của anh ấy rất khổ.