拉
Hán Việt: lạp
拉 (lā) nghĩa là: kéo; lôi; kéo (đàn)
Ý nghĩa của 拉
拉 (lā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kéo; lôi; kéo (đàn). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pull; to play (a bowed instrument); to drag.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 推 (đẩy); 拉 dùng cho nhạc cụ có vĩ (拉小提琴, 拉二胡).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kéo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拉
请把门拉开。
Qǐng bǎ mén lā kāi.
Hãy kéo cửa ra.
她会拉小提琴。
Tā huì lā xiǎotíqín.
Cô ấy biết kéo đàn vi-ô-lông.