解决
Hán Việt: giải quyết
解决 (jiě jué) nghĩa là: giải quyết; xử lý
Ý nghĩa của 解决
解决 (jiě jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải quyết; xử lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to settle (a dispute); to resolve; to solve.
💡 Mẹo dùng: 解决问题 = giải quyết vấn đề, 解决办法 = cách giải quyết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải quyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải quyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解决
这个问题很难解决。
Zhège wèntí hěn nán jiějué.
Vấn đề này rất khó giải quyết.
我们一起解决吧。
Wǒmen yìqǐ jiějué ba.
Chúng ta cùng giải quyết nhé.