管理
Hán Việt: quản lý
管理 (guǎn lǐ) nghĩa là: quản lý; điều hành
Ý nghĩa của 管理
管理 (guǎn lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quản lý; điều hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to supervise; to manage; to administer.
💡 Mẹo dùng: 管理 + công ty/thời gian/tiền bạc: 管理时间. 管理人员 = người quản lý.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个管理, không phải 一管理. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quản lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quản lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 管理
他负责管理这家公司。
Tā fùzé guǎnlǐ zhè jiā gōngsī.
Anh ấy phụ trách quản lý công ty này.
我在大学学的是管理。
Wǒ zài dàxué xué de shì guǎnlǐ.
Ở đại học tôi học ngành quản lý.