理想
Hán Việt: lý tưởng
理想 (lǐ xiǎng) nghĩa là: lý tưởng; ước mơ
Ý nghĩa của 理想
理想 (lǐ xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lý tưởng; ước mơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a dream; an ideal; perfection.
💡 Mẹo dùng: Danh từ (有理想) và tính từ (很理想 = như mong muốn).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个理想, không phải 一理想. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lý tưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 理想
我的理想是当一名医生。
Wǒ de lǐxiǎng shì dāng yì míng yīshēng.
Ước mơ của tôi là làm bác sĩ.
这是一份很理想的工作。
Zhè shì yí fèn hěn lǐxiǎng de gōngzuò.
Đây là một công việc rất lý tưởng.