理发
Hán Việt: lý phát
理发 (lǐ fà) nghĩa là: cắt tóc; hớt tóc
Ý nghĩa của 理发
理发 (lǐ fà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắt tóc; hớt tóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a barber; hairdressing.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp; 理发店 = tiệm cắt tóc; 理发师 = thợ cắt tóc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắt tóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 理发
我下午去理发。
Wǒ xiàwǔ qù lǐfà.
Chiều nay tôi đi cắt tóc.
他一个月理一次发。
Tā yí ge yuè lǐ yí cì fà.
Anh ấy một tháng cắt tóc một lần.