流利
liú lì
Hán Việt: lưu lợi

流利 (liú lì) nghĩa là: lưu loát; trôi chảy

Ý nghĩa của 流利

流利 (liú lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lưu loát; trôi chảy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fluent.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho nói, đọc, viết: 说得流利, 读得流利.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lưu lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lưu loát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 流利

他的汉语说得很流利。
Tā de Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
我希望能流利地说英语。
Wǒ xīwàng néng liúlì de shuō Yīngyǔ.
Tôi hy vọng có thể nói tiếng Anh trôi chảy.

Từ liên quan