利益
Hán Việt: lợi ích
利益 (lì yì) nghĩa là: lợi ích; quyền lợi
Ý nghĩa của 利益
利益 (lì yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi ích; quyền lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: benefit; (in sb's) interest.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个利益, không phải 一利益. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lợi ích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi ích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 利益
我们要保护消费者的利益。
Wǒmen yào bǎohù xiāofèizhě de lìyì.
Chúng ta phải bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.
他只考虑自己的利益。
Tā zhǐ kǎolǜ zìjǐ de lìyì.
Anh ta chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân.