流行
Hán Việt: lưu hành
流行 (liú xíng) nghĩa là: thịnh hành; phổ biến; lưu hành
Ý nghĩa của 流行
流行 (liú xíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịnh hành; phổ biến; lưu hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spread; to rage (of contagious disease); popular.
💡 Mẹo dùng: 流行音乐 = nhạc thịnh hành; 流行病 = bệnh dịch.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịnh hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 流行
这首歌现在很流行。
Zhè shǒu gē xiànzài hěn liúxíng.
Bài hát này bây giờ rất thịnh hành.
今年流行什么颜色?
Jīnnián liúxíng shénme yánsè?
Năm nay thịnh hành màu gì?