顺利
Hán Việt: thuận lợi
顺利 (shùn lì) nghĩa là: thuận lợi; suôn sẻ; trôi chảy
Ý nghĩa của 顺利
顺利 (shùn lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuận lợi; suôn sẻ; trôi chảy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: smoothly; without a hitch.
💡 Mẹo dùng: 一切顺利 = mọi việc suôn sẻ; hay dùng để chúc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thuận lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuận lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顺利
祝你考试顺利!
Zhù nǐ kǎoshì shùnlì!
Chúc bạn thi cử thuận lợi!
这次旅行一切都很顺利。
Zhè cì lǚxíng yíqiè dōu hěn shùnlì.
Chuyến đi lần này mọi việc đều rất suôn sẻ.