交流
Hán Việt: giao lưu
交流 (jiāo liú) nghĩa là: giao lưu; trao đổi; giao tiếp
Ý nghĩa của 交流
交流 (jiāo liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao lưu; trao đổi; giao tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exchange; exchange; communication.
💡 Mẹo dùng: 跟/和 + ai + 交流; 交流经验 = trao đổi kinh nghiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giao lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao lưu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 交流
我们用汉语交流。
Wǒmen yòng Hànyǔ jiāoliú.
Chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Trung.
两国学生经常互相交流。
Liǎng guó xuéshēng jīngcháng hùxiāng jiāoliú.
Sinh viên hai nước thường xuyên giao lưu với nhau.