毛巾
máo jīn
Hán Việt: mao cân

毛巾 (máo jīn) nghĩa là: khăn mặt; khăn bông

Ý nghĩa của 毛巾

毛巾 (máo jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khăn mặt; khăn bông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: towel.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条毛巾, không phải 一毛巾. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mao cân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khăn mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 毛巾

请给我一条干净的毛巾。
Qǐng gěi wǒ yì tiáo gānjìng de máojīn.
Cho tôi một chiếc khăn sạch.
洗完脸用毛巾擦一擦。
Xǐ wán liǎn yòng máojīn cā yi cā.
Rửa mặt xong dùng khăn lau một chút.

Từ liên quan