毛
Hán Việt: mao
毛 (máo) nghĩa là: lông; hào (đơn vị tiền, 1/10 tệ)
Ý nghĩa của 毛
毛 (máo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lông; hào (đơn vị tiền, 1/10 tệ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hair; feather; down.
💡 Mẹo dùng: 毛 (khẩu ngữ) = 角 (văn viết) = 1/10 元.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 毛
这只猫的毛很长。
Zhè zhī māo de máo hěn cháng.
Lông con mèo này rất dài.
一斤苹果三块五毛。
Yì jīn píngguǒ sān kuài wǔ máo.
Một cân táo ba tệ rưỡi.