毛病
máo bìng
Hán Việt: mao bệnh

毛病 (máo bìng) nghĩa là: tật xấu; lỗi; hỏng hóc; bệnh

Ý nghĩa của 毛病

毛病 (máo bìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tật xấu; lỗi; hỏng hóc; bệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fault; defect; shortcomings.

💡 Mẹo dùng: 出毛病 = bị hỏng, trục trặc; 挑毛病 = bới lỗi.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个毛病, không phải 一毛病. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mao bệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tật xấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 毛病

这台电脑又出毛病了。
Zhè tái diànnǎo yòu chū máobìng le.
Cái máy tính này lại bị trục trặc rồi.
他有个爱迟到的毛病。
Tā yǒu ge ài chídào de máobìng.
Anh ấy có tật hay đến muộn.

Từ liên quan