眉毛
méi mao
Hán Việt: mi mao

眉毛 (méi mao) nghĩa là: lông mày

Ý nghĩa của 眉毛

眉毛 (méi mao) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lông mày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: eyebrow.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 根 (sợi), 道 (hàng).
Lượng từ đi kèm: gēn
Đếm là 一根眉毛, không phải 一眉毛. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mi mao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lông mày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 眉毛

她的眉毛又细又长。
Tā de méimao yòu xì yòu cháng.
Lông mày cô ấy vừa mảnh vừa dài.
他生气地皱起了眉毛。
Tā shēngqì de zhòu qǐ le méimao.
Anh ấy tức giận nhíu mày.

Từ liên quan