美满
měi mǎn
Hán Việt: mỹ mãn

美满 (měi mǎn) nghĩa là: mỹ mãn; hạnh phúc trọn vẹn

Ý nghĩa của 美满

美满 (měi mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỹ mãn; hạnh phúc trọn vẹn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: happy; blissful.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 家庭, 婚姻, 生活.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mỹ mãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỹ mãn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 美满

祝你们生活美满幸福。
Zhù nǐmen shēnghuó měimǎn xìngfú.
Chúc hai bạn cuộc sống mỹ mãn hạnh phúc.
他有一个美满的家庭。
Tā yǒu yī gè měimǎn de jiātíng.
Anh ấy có một gia đình hạnh phúc trọn vẹn.

Từ liên quan