数码
Hán Việt: số mã
数码 (shù mǎ) nghĩa là: kỹ thuật số; số hiệu
Ý nghĩa của 数码
数码 (shù mǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỹ thuật số; số hiệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: number; numerals; figures.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 数码相机, 数码产品.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "số mã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỹ thuật số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 数码
我买了一台数码相机。
Wǒ mǎi le yī tái shùmǎ xiàngjī.
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
这家店卖数码产品。
Zhè jiā diàn mài shùmǎ chǎnpǐn.
Cửa hàng này bán sản phẩm kỹ thuật số.