密度
mì dù
Hán Việt: mật độ

密度 (mì dù) nghĩa là: mật độ; độ dày đặc; khối lượng riêng

Ý nghĩa của 密度

密度 (mì dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mật độ; độ dày đặc; khối lượng riêng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: density; thickness.

💡 Mẹo dùng: Dùng trong vật lý và thống kê: 人口密度, 材料密度.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mật độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mật độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 密度

这个城市的人口密度很大。
Zhège chéngshì de rénkǒu mìdù hěn dà.
Mật độ dân số của thành phố này rất cao.
铁的密度比水大得多。
Tiě de mìdù bǐ shuǐ dà de duō.
Khối lượng riêng của sắt lớn hơn nước nhiều.

Từ liên quan