免费
miǎn fèi
Hán Việt: miễn phí

免费 (miǎn fèi) nghĩa là: miễn phí; không mất tiền

Ý nghĩa của 免费

免费 (miǎn fèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là miễn phí; không mất tiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: free (of charge).

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước động từ: 免费参观, 免费送; 免费的 = đồ miễn phí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "miễn phí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "miễn phí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 免费

这个博物馆免费参观。
Zhège bówùguǎn miǎnfèi cānguān.
Bảo tàng này tham quan miễn phí.
学生可以免费使用图书馆。
Xuéshēng kěyǐ miǎnfèi shǐyòng túshūguǎn.
Học sinh có thể sử dụng thư viện miễn phí.

Từ liên quan