密封
mì fēng
Hán Việt: mật phong

密封 (mì fēng) nghĩa là: niêm phong; bịt kín; hàn kín

Ý nghĩa của 密封

密封 (mì fēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là niêm phong; bịt kín; hàn kín. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seal up.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mật phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "niêm phong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 密封

请把瓶口密封好。
Qǐng bǎ píngkǒu mìfēng hǎo.
Hãy bịt kín miệng chai lại.
这些文件被密封在袋子里。
Zhèxiē wénjiàn bèi mìfēng zài dàizi lǐ.
Những tài liệu này được niêm phong trong túi.

Từ liên quan