目的
Hán Việt: mục đích
目的 (mù dì) nghĩa là: mục đích; mục tiêu
Ý nghĩa của 目的
目的 (mù dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mục đích; mục tiêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: purpose; aim; goal.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 达到 (đạt được mục đích).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个目的, không phải 一目的. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mục đích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mục đích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 目的
你来中国的目的是什么?
Nǐ lái Zhōngguó de mùdì shì shénme?
Mục đích bạn đến Trung Quốc là gì?
他终于达到了自己的目的。
Tā zhōngyú dádào le zìjǐ de mùdì.
Anh ấy cuối cùng đã đạt được mục đích của mình.