弄
Hán Việt: lộng
弄 (nòng) nghĩa là: làm; lấy; sửa; nghịch
Ý nghĩa của 弄
弄 (nòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm; lấy; sửa; nghịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to do; to manage; to handle.
💡 Mẹo dùng: Động từ khẩu ngữ đa nghĩa; hay đi với bổ ngữ kết quả: 弄坏, 弄丢, 弄清楚.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lộng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 弄
谁把我的杯子弄坏了?
Shéi bǎ wǒ de bēizi nòng huài le?
Ai làm hỏng cái cốc của tôi vậy?
你去弄点吃的来吧。
Nǐ qù nòng diǎn chī de lái ba.
Bạn đi kiếm chút gì ăn đi.