玩弄
wán nòng
Hán Việt: ngoạn lộng

玩弄 (wán nòng) nghĩa là: đùa giỡn; giở trò; lợi dụng

Ý nghĩa của 玩弄

玩弄 (wán nòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đùa giỡn; giở trò; lợi dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to play with; to toy with; to dally with.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu; hay đi với 感情, 权力, 手段.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoạn lộng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đùa giỡn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 玩弄

他玩弄了别人的感情。
Tā wánnòng le biérén de gǎnqíng.
Anh ta đã đùa giỡn với tình cảm của người khác.
不要玩弄手中的权力。
Bú yào wánnòng shǒu zhōng de quánlì.
Đừng lạm dụng quyền lực trong tay.

Từ liên quan