农村
Hán Việt: nông thôn
农村 (nóng cūn) nghĩa là: nông thôn; vùng quê
Ý nghĩa của 农村
农村 (nóng cūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nông thôn; vùng quê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rural area; village.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 城市 (thành phố).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个农村, không phải 一农村. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nông thôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nông thôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 农村
我爷爷住在农村。
Wǒ yéye zhù zài nóngcūn.
Ông nội tôi sống ở nông thôn.
农村的空气比城市好。
Nóngcūn de kōngqì bǐ chéngshì hǎo.
Không khí ở nông thôn tốt hơn thành phố.