péi
Hán Việt: bồi

陪 (péi) nghĩa là: đi cùng; ở bên; bầu bạn

Ý nghĩa của

(péi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi cùng; ở bên; bầu bạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to accompany; to keep sb company; to assist.

💡 Mẹo dùng: 陪 + người + động từ: đi cùng ai làm gì.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bồi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi cùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

周末我陪妈妈去买东西。
Zhōumò wǒ péi māma qù mǎi dōngxi.
Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng mẹ.
你能陪我一起去医院吗?
Nǐ néng péi wǒ yìqǐ qù yīyuàn ma?
Bạn có thể đi bệnh viện cùng tôi không?

Từ liên quan