轻
Hán Việt: khinh
轻 (qīng) nghĩa là: nhẹ; nhẹ nhàng
Ý nghĩa của 轻
轻 (qīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhẹ; nhẹ nhàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: light; easy; gentle.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 重 (nặng). 年轻 = trẻ tuổi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhẹ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 轻
这个箱子很轻。
Zhège xiāngzi hěn qīng.
Cái vali này rất nhẹ.
请轻一点儿,孩子睡了。
Qǐng qīng yìdiǎnr, háizi shuì le.
Xin nhẹ một chút, con ngủ rồi.