亲戚
Hán Việt: thân thích
亲戚 (qīn qi) nghĩa là: họ hàng; bà con; người thân
Ý nghĩa của 亲戚
亲戚 (qīn qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là họ hàng; bà con; người thân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a relative (i.e. family relation); 個|个; 位[wèi].
💡 Mẹo dùng: 走亲戚 = đi thăm họ hàng (dịp lễ tết).
Lượng từ đi kèm: 门
Đếm là 一门亲戚, không phải 一亲戚. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân thích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "họ hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亲戚
春节我们去看亲戚。
Chūnjié wǒmen qù kàn qīnqi.
Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
我在北京没有亲戚。
Wǒ zài Běijīng méiyǒu qīnqi.
Tôi không có họ hàng ở Bắc Kinh.