轻松
Hán Việt: khinh tùng
轻松 (qīng sōng) nghĩa là: thoải mái; nhẹ nhõm; nhẹ nhàng
Ý nghĩa của 轻松
轻松 (qīng sōng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thoải mái; nhẹ nhõm; nhẹ nhàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gentle; relaxed.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 紧张 (căng thẳng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khinh tùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thoải mái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 轻松
考完试我觉得很轻松。
Kǎo wán shì wǒ juéde hěn qīngsōng.
Thi xong tôi thấy rất nhẹ nhõm.
这个工作比较轻松。
Zhège gōngzuò bǐjiào qīngsōng.
Công việc này khá nhẹ nhàng.