轻而易举
qīng ér yì jǔ
Hán Việt: khinh nhi dị cử

轻而易举 (qīng ér yì jǔ) nghĩa là: dễ như trở bàn tay; hết sức dễ dàng

Ý nghĩa của 轻而易举

轻而易举 (qīng ér yì jǔ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là dễ như trở bàn tay; hết sức dễ dàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: easy; with no difficulty.

💡 Mẹo dùng: Làm trạng ngữ hoặc định ngữ, hay đi kèm 就.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khinh nhi dị cử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dễ như trở bàn tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 轻而易举

这道题他轻而易举就做出来了。
Zhè dào tí tā qīng'ér yìjǔ jiù zuò chūlái le.
Bài này anh ấy làm ra dễ như trở bàn tay.
成功不是轻而易举的事。
Chénggōng bú shì qīng'ér yìjǔ de shì.
Thành công không phải là chuyện dễ dàng.

Từ liên quan