年轻
nián qīng
Hán Việt: niên khinh

年轻 (nián qīng) nghĩa là: trẻ; trẻ tuổi

Ý nghĩa của 年轻

年轻 (nián qīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trẻ; trẻ tuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: young.

💡 Mẹo dùng: 年轻人 = người trẻ, thanh niên. Trái nghĩa với 老.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "niên khinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 年轻

她看起来很年轻。
Tā kàn qǐlái hěn niánqīng.
Cô ấy trông rất trẻ.
年轻人喜欢上网。
Niánqīngrén xǐhuan shàngwǎng.
Người trẻ thích lên mạng.

Từ liên quan