qún
Hán Việt: quần

群 (qún) nghĩa là: đàn; bầy; nhóm; đám

HSK 4 (2.0) HSK 5 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(qún) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là đàn; bầy; nhóm; đám. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: group; crowd; flock.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho đám đông người hoặc động vật. 群 còn là nhóm chat.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

天上飞过一群鸟。
Tiān shàng fēi guò yì qún niǎo.
Một đàn chim bay qua trên trời.
门口站着一群人。
Ménkǒu zhàn zhe yì qún rén.
Trước cửa có một đám người đang đứng.

Từ liên quan