群众
Hán Việt: quần chúng
群众 (qún zhòng) nghĩa là: quần chúng; đông đảo người dân
Ý nghĩa của 群众
群众 (qún zhòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quần chúng; đông đảo người dân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mass; multitude; the masses.
💡 Mẹo dùng: Chỉ số đông người dân, đối lập với 干部, 领导.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quần chúng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quần chúng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 群众
政府应该多听群众的意见。
Zhèngfǔ yīnggāi duō tīng qúnzhòng de yìjiàn.
Chính phủ nên lắng nghe ý kiến quần chúng nhiều hơn.
广场上聚集了很多群众。
Guǎngchǎng shàng jùjíle hěn duō qúnzhòng.
Trên quảng trường tụ tập rất nhiều người dân.