任何
Hán Việt: nhậm hà
任何 (rèn hé) nghĩa là: bất kỳ; bất cứ
Ý nghĩa của 任何
任何 (rèn hé) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất kỳ; bất cứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: any; whatever; whichever.
💡 Mẹo dùng: 任何 + danh từ, thường đi với 都 hoặc phủ định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhậm hà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 任何
有任何问题都可以问我。
Yǒu rènhé wèntí dōu kěyǐ wèn wǒ.
Có bất kỳ câu hỏi nào đều có thể hỏi tôi.
他没有任何朋友。
Tā méiyǒu rènhé péngyou.
Anh ấy không có bất cứ người bạn nào.